parimatch1win aviator4rabet bdmosbet india1 winmosbetmostbet1 win casinopin up casinomostbetpin up azmostbetaviator4rabet bd1win apostalucky jet4r betluckygetlucky jetpin up 7771 win kzпинапmostbet kz1win slotmostbet aviatorpin up casinomosbet casinopinup1 win4rabetmostbet kzonewinmosbet1winpin-up1 win azpin up casino gamemostbet casinoparimatchlucy jetmosbet1win casino1win onlineonewin casinopin up1 win aviatorpin-upmostbet kz1winlucky jet casinomostbet casino kz

SO SÁNH CHI TIẾT VISA 143 VÀ VISA 103 – VISA CHA MẸ

Đều là visa bảo lãnh cha mẹ nhưng visa 143 và visa 103 lại có những điểm khác biệt rất to lớn. Nếu không hiểu rõ bản chất, gia đình có thể đưa ra quyết định chưa phù hợp mục tiêu lâu dài. Bạn đang phân vân chưa biết nên chọn loại visa nào cho phù hợp nhất với gia đình? Cùng tìm hiểu với chúng mình qua bài viết dưới đây nhé.

Điểm giống và khác nhau giữa visa cha mẹ 143 và visa 103

  1. Giống nhau

Quyền lợi thường trú: Cả hai đều là visa thường trú vĩnh viễn. Cho phép cha mẹ sinh sống, làm việc, học tập tại Úc vô thời hạn và có cơ hội nhập quốc tịch Úc nếu đủ điều kiện.

Kiểm tra sự cân bằng gia đình (Balance of Family Test): Người nộp đơn phải đáp ứng điều kiện. Có ít nhất một nửa số con cái là cư dân thường trú hoặc công dân Úc. Hoặc có nhiều con sống ở Úc hơn bất kỳ quốc gia nào khác. 

Người bảo lãnh: Đều yêu cầu phải có một người con đủ điều kiện. Là công dân Úc, thường trú nhân đủ điều kiện. Đã định cư ở Úc ít nhất 2 năm để bảo lãnh. 

Yêu cầu sức khỏe và lý lịch: Người nộp đơn và các thành viên gia đình đi kèm đều phải vượt qua các kỳ kiểm tra về sức khỏe và lý lịch tư pháp.

Quyền tiếp cận Medicare: Đều cho phép đăng ký tham gia hệ thống chăm sóc sức khỏe Medicare của Úc sau khi visa được cấp.

  1. Khác nhau

Đặc điểm Visa 143 Visa 103
Chi phí Cao, khoảng từ 48,495 AUD – 48,640 AUD cho một người nộp đơn Thấp hơn 143, khoảng từ 5,125 AUD – 7,345 AUD
Thời gian chờ đợi Ngắn hơn, ước tính khoảng 14 – 15 năm Rất dài, có thể kéo dài từ 31 – 33 năm
Tiền bảo trợ tài chính (AoS) Yêu cầu đóng tiền ký quỹ (AoS Bond) 10,000 AUD (1 người) hoặc 14,000 AUD (2 người) và giữ trong 10 năm Một số nguồn cho rằng không bắt buộc hoặc thấp hơn nhiều. Khoảng 5,000 AUD (1 người) và chỉ giữ trong 2 năm
Quyền lợi Medicare Có thể tiếp cận ngay khi đến Úc (nếu nộp đơn và giữ visa tạm thời liên quan) Chỉ được tiếp cận sau khi quá trình chờ đợi hoàn tất và visa được cấp
Vị trí khi nộp đơn Có thể nộp từ trong hoặc ngoài nước Úc Thường yêu cầu người nộp đơn phải ở ngoài nước Úc khi nộp đơn và khi được cấp visa

Khi nào cha mẹ nên xin visa 143 hoặc visa 103?

Các trường hợp nên ưu tiên visa 143

Gia đình muốn đoàn tụ sớm nhất có thể: Visa 143 được ưu tiên xử lý với thời gian chờ ước tính khoảng 14 – 15 năm. Ngắn hơn rất nhiều so với diện không đóng góp.

Có khả năng tài chính mạnh: Gia đình có thể chi trả mức lệ phí chính phủ cao (khoảng 48,640 AUD/người). Khoản tiền ký quỹ bảo trợ tài chính (AoS) từ 10,000 – 14,000 AUD trong 10 năm. 

Cha mẹ đã lớn tuổi hoặc sức khỏe không cho phép chờ đợi lâu: Diện 103 có thời gian chờ lên đến hơn 3 thập kỷ. Như vậy, visa 143 là lộ trình thực tế hơn để cha mẹ kịp sang Úc định cư. 

Muốn hưởng quyền lợi y tế sớm: Người giữ visa 143 có thể tiếp cận hệ thống Medicare ngay khi đến Úc. 

Đang ở trong nước Úc: Visa 143 cho phép nộp đơn khi cha mẹ đang ở cả trong hoặc ngoài nước Úc. 

Lưu ý quan trọng: Nếu chi phí của Visa 143 quá lớn để đóng một lần, gia đình có thể cân nhắc lộ trình 2 bước. Đầu tiên, nộp Visa 173 (tạm thời) trước để chia nhỏ các đợt thanh toán phí đóng góp trong vài năm. Sau đó mới chuyển sang Visa 143 vĩnh viễn. Ngoài ra, có thể kết hợp sử dụng Visa 870. Cha mẹ có thể sang Úc ở tạm thời tối đa 10 năm. Kết hợp chờ đợi hồ sơ thường trú được xét duyệt.

Các trường hợp nên ưu tiên visa 103

Ngân sách hạn chế: Ưu tiên hàng đầu là tiết kiệm chi phí ban đầu. Lệ phí thấp hơn nhiều (khoảng 5,125 – 7,345 AUD). 

Cha mẹ còn trẻ: Cha mẹ có đủ thời gian để chấp nhận chờ từ 31 – 33 năm. 

Không gấp gáp về thời gian đoàn tụ: Gia đình chấp nhận để cha mẹ tiếp tục sinh sống tại nhà trong thời gian dài. Và chỉ sang Úc theo diện thăm thân định kỳ. 

Người bảo lãnh không muốn bị ràng buộc ký quỹ lớn: Diện này thường không yêu cầu khoản tiền ký quỹ (bond) cao và dài hạn như diện 143.

Vui lòng liên hệ M&L MIGRATION để được tư vấn!
Văn Phòng Úc
  • Suite 2, Level 1, 9-11 Grosvenor Street, Neutral Bay, Nsw 2089
  • Hotline: 0456 333 339
Văn Phòng Mỹ
  • 671 Safeharbour Dr, Ocoee FL 34761
  • Hotline: 407  300  5881
Văn Phòng Hà Nội
  • Tầng 9, Số 20 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
  • Hotline: 0912 399 360
Văn Phòng Hồ Chí Minh
  • Tầng 15, Số 72 Lê Thánh Tôn, Quận 1, TP HCM
  • Hotline: 0912 399 360
 

Đặt hẹn tư vấn miễn phí

Đăng ký ngay để được tư vấn miễn phí cùng chuyên gia di trú

    Chúng tôi luôn tôn trọng sự riêng tư của bạn. Tất cả các thông tin sẽ được bảo mật

    Liên hệ ngay với M&L Associates nhận tư vấn giúp bạn đạt ước mơ Định cư - Đầu tư - Quốc tịch nhanh và chất lượng nhất! Hotline: 0888 399 990 (Việt Nam) - 02 8003 3361 (Australia) - 407 300 5881 (U.S.A) 

    Даркнет Сайт Кракен Зеркало Ссылка